呈形

chéng xíng trình hình

Hán Việt: trình hình · Pinyin: chéng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈現形貌。《梁書.卷三三.王筠傳》:「此詩指物呈形,無假題署。」北齊.魏收〈為侯景叛移梁朝文〉:「夫化成萬物,分界九道,紀之以山河,照之以日月,方足圓首,含氣呈形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓呈现形貌。