呈應 chéng yīng · trình ứng Hán Việt: trình ứng · Pinyin: chéng yīng Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 應 (ứng)Pinyinchéng yīngHán Việttrình ứngCấu tạo呈 + 應 · trình + ứng nghĩa thành phần: trình + ứng