呈拽 chéng zhuāi · trình duệ Hán Việt: trình duệ · Pinyin: chéng zhuāi Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 拽 (duệ)Pinyinchéng zhuāiHán Việttrình duệCấu tạo呈 + 拽 · trình + duệ nghĩa thành phần: trình + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安置;安排。Tân Hoa Tự Điển 1.安置;安排。