呈政

chéng zhèngtrình chánh

Hán Việt: trình chánh · Pinyin: chéng zhèng

Tổng quan

Trình ý kiến hay bài viết của mình nhờ người xem và góp ý hoặc sửa giúp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敬辞。犹言请指正; 呈上请指正。政,同"正"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

呈自己的作品請別人指正。也作「呈正」。

Cấu tạo: 呈 (trình) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình bày để sửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈自己的作品請別人指正。也作「呈正」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹言请指正; 呈上请指正。政,同"正"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呈上 · 呈交 · 呈呈 · 呈報 · 呈子 · 呈报 · 呈文 · 呈機