呈政

chéng zhèng trình chánh

Hán Việt: trình chánh · Pinyin: chéng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈自己的作品請別人指正。也作「呈正」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。犹言请指正;呈上请指正。政,同"正"。