呈明

chéng míng trình minh

Hán Việt: trình minh · Pinyin: chéng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稟明、申明。《二刻拍案驚奇》卷三五:「呈明上司,替他立起祠堂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈报使明白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈报使明白。

Eng

  • Cihui 呈明 chéngmíng v. state (a case) clearly (to a superior)