呈樣

chéng yàng trình dạng

Hán Việt: trình dạng · Pinyin: chéng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上送样品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上送样品。