呈核 trình hạch Hán Việt: trình hạch Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 核 (hạch)Hán Việttrình hạchCấu tạo呈 + 核 · trình + hạch nghĩa thành phần: trình + hạch Nghĩa EngCihui 呈核 chénghé v. submit (to higher authorities) for review