呈狀 chéng zhuàng · trình trạng Hán Việt: trình trạng · Pinyin: chéng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 狀 (trạng)Pinyinchéng zhuàngHán Việttrình trạngCấu tạo呈 + 狀 · trình + trạng nghĩa thành phần: trình + trạng