呈現輪廓 trình hiện luân khuếch Hán Việt: trình hiện luân khuếch Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 現 (hiện) + 輪 (luân) + 廓 (khuếch)Hán Việttrình hiện luân khuếchCấu tạo呈 + 現 + 輪 + 廓 · trình + hiện + luân + khuếch nghĩa thành phần: trình + hiện + luân + khuếch Nghĩa EngCihui in silhouette