呈生

chéng shēng trình sanh

Hán Việt: trình sanh · Pinyin: chéng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以牲献神之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以牲献神之称。