呈示

chéng shì trình kì

Hán Việt: trình kì · Pinyin: chéng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹呈现; 旧时公文用语。谓呈请核示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹呈现。 2.旧时公文用语。谓呈请核示。

ja

  • JMdict presentation (of a passport, ID, bill of exchange, etc.)|showing|production (e.g. of documents)