呈祥
trình tường
Hán Việt: trình tường · Pinyin: chéng xiáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呈现祥瑞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.呈现祥瑞。
Eng
- Cihui 呈祥 héngxiáng n. auspicious sign
Hán Việt: trình tường · Pinyin: chéng xiáng