呈稟

chéng bǐng trình bẩm

Hán Việt: trình bẩm · Pinyin: chéng bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (bẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Trình báo 呈報. trình bẩm trình bẩm ☆Như Trình báo 呈報.