呈納 chéng nà · trình nạp Hán Việt: trình nạp · Pinyin: chéng nà Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 納 (nạp)Pinyinchéng nàHán Việttrình nạpCấu tạo呈 + 納 · trình + nạp nghĩa thành phần: trình + nạp