呈臆

chéng yì trình ức

Hán Việt: trình ức · Pinyin: chéng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恣意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恣意。