呈表

chéng biǎo trình biểu

Hán Việt: trình biểu · Pinyin: chéng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显现。