呈覽 chéng lǎn · trình lãm Hán Việt: trình lãm · Pinyin: chéng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 覽 (lãm)Pinyinchéng lǎnHán Việttrình lãmCấu tạo呈 + 覽 · trình + lãm nghĩa thành phần: trình + lãm Nghĩa EngCihui 呈覽 chénglǎn v. submit sth. to a higher authority for perusal