呈見 chéng jiàn · trình kiến Hán Việt: trình kiến · Pinyin: chéng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 見 (kiến)Pinyinchéng jiànHán Việttrình kiếnCấu tạo呈 + 見 · trình + kiến nghĩa thành phần: trình + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓举荐而使谒见; 呈现。Tân Hoa Tự Điển 1.谓举荐而使谒见。 2.呈现。