呈覽
trình lãm
Hán Việt: trình lãm · Pinyin: chéng lǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹呈阅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹呈阅。
Eng
- Cihui 呈覽 chénglǎn v. submit sth. to a higher authority for perusal
Hán Việt: trình lãm · Pinyin: chéng lǎn