呈詞 chéng cí · trình từ Hán Việt: trình từ · Pinyin: chéng cí Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 詞 (từ)Pinyinchéng cíHán Việttrình từCấu tạo呈 + 詞 · trình + từ nghĩa thành phần: trình + từ