呈試 chéng shì · trình thí Hán Việt: trình thí · Pinyin: chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 試 (thí)Pinyinchéng shìHán Việttrình thíCấu tạo呈 + 試 · trình + thí nghĩa thành phần: trình + thí