呈詳 chéng xiáng · trình tường Hán Việt: trình tường · Pinyin: chéng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 詳 (tường)Pinyinchéng xiángHán Việttrình tườngCấu tạo呈 + 詳 · trình + tường nghĩa thành phần: trình + tường