呈訴 chéng sù · trình tố Hán Việt: trình tố · Pinyin: chéng sù Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 訴 (tố)Pinyinchéng sùHán Việttrình tốCấu tạo呈 + 訴 · trình + tố nghĩa thành phần: trình + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 递呈控拆。Tân Hoa Tự Điển 1.递呈控拆。