呈詞

chéng cí trình từ

Hán Việt: trình từ · Pinyin: chéng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"呈辞"; 犹呈文。多指申告的文辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"呈辞"。 2.犹呈文。多指申告的文辞。