呈詳

chéng xiáng trình tường

Hán Việt: trình tường · Pinyin: chéng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言书面呈报。详,旧时对上陈报﹑请示的公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言书面呈报。详,旧时对上陈报﹑请示的公文。