呈質 chéng zhì · trình chất Hán Việt: trình chất · Pinyin: chéng zhì Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 質 (chất)Pinyinchéng zhìHán Việttrình chấtCấu tạo呈 + 質 · trình + chất nghĩa thành phần: trình + chất