呈質

chéng zhì trình chất

Hán Việt: trình chất · Pinyin: chéng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呈现本体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呈现本体。