呈身 chéng shēn · trình thân Hán Việt: trình thân · Pinyin: chéng shēn Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 身 (thân)Pinyinchéng shēnHán Việttrình thânCấu tạo呈 + 身 · trình + thân nghĩa thành phần: trình + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓自荐求仕。