呈辭 chéng cí · trình từ Hán Việt: trình từ · Pinyin: chéng cí Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 辭 (từ)Pinyinchéng cíHán Việttrình từCấu tạo呈 + 辭 · trình + từ nghĩa thành phần: trình + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"呈词"。