呈送

chéng sòng trình tống

Hán Việt: trình tống · Pinyin: chéng sòng

Tổng quan

trình bày | dâng lên

Cấu tạo: (trình) + (tống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bày | dâng lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上送。

Eng

  • CC-CEDICT to present|to render
  • Cihui to present; to render