呈閱
trình duyệt
Hán Việt: trình duyệt · Pinyin: chéng yuè
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ưa lên đẻ người trên coi qua. trình duyệt trình duyệt ☆Đưa lên đẻ người trên coi qua.
Eng
- Cihui 呈閱 héngyuè* v. present sth. to sb. to look over