呈頭 chéng tóu · trình đầu Hán Việt: trình đầu · Pinyin: chéng tóu Tổng quan Cấu tạo: 呈 (trình) + 頭 (đầu)Pinyinchéng tóuHán Việttrình đầuCấu tạo呈 + 頭 · trình + đầu nghĩa thành phần: trình + đầu