告上 gào shàng · cáo thượng Hán Việt: cáo thượng · Pinyin: gào shàng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 上 (thượng)Pinyingào shàngHán Việtcáo thượngCấu tạo告 + 上 · cáo + thượng nghĩa thành phần: cáo + thượng