告之
cáo chi
Hán Việt: cáo chi · Pinyin: gào zhī
Tổng quan
báo cho ai đó | thông báo
Nghĩa
Việt
- Cihui báo cho ai đó | thông báo
Eng
- CC-CEDICT to tell sb; to inform
- Cihui to tell sb; to inform
Hán Việt: cáo chi · Pinyin: gào zhī
báo cho ai đó | thông báo