告乏
cáo phạp
Hán Việt: cáo phạp · Pinyin: gào fá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缺乏;宣告缺乏; 谓显现困顿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏;宣告缺乏。 2.谓显现困顿。
Eng
- Cihui 告乏 àofá v.o. be in short supply; be inadequate
Hán Việt: cáo phạp · Pinyin: gào fá