告乞 gào qǐ · cáo khất Hán Việt: cáo khất · Pinyin: gào qǐ Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 乞 (khất)Pinyingào qǐHán Việtcáo khấtCấu tạo告 + 乞 · cáo + khất nghĩa thành phần: cáo + khất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求乞。Tân Hoa Tự Điển 1.求乞。