告休

gào xiū cáo hưu

Hán Việt: cáo hưu · Pinyin: gào xiū

Tổng quan

in thôi việc. cáo hưu cáo hưu ☆Xin thôi việc.

Cấu tạo: (cáo) + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui in thôi việc. cáo hưu cáo hưu ☆Xin thôi việc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官吏退休,辞职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官吏退休,辞职。

Eng

  • Cihui 告休 àoxiū v.o. submit one's resignation