告俘

gào fú cáo phu

Hán Việt: cáo phu · Pinyin: gào fú

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代凯旋,献俘太庙,以告成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代凯旋,献俘太庙,以告成功。