告倒 cáo đảo Hán Việt: cáo đảo Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 倒 (đảo)Hán Việtcáo đảoCấu tạo告 + 倒 · cáo + đảo nghĩa thành phần: cáo + đảo Nghĩa EngCihui 告倒 àodǎo* r.v. <law> appeal successfully to the courts (by a plaintiff)