告債 gào zhài · cáo trái Hán Việt: cáo trái · Pinyin: gào zhài Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 債 (trái)Pinyingào zhàiHán Việtcáo tráiCấu tạo告 + 債 · cáo + trái nghĩa thành phần: cáo + trái