告兇 gào xiōng · cáo hung Hán Việt: cáo hung · Pinyin: gào xiōng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 兇 (hung)Pinyingào xiōngHán Việtcáo hungCấu tạo告 + 兇 · cáo + hung nghĩa thành phần: cáo + hung