告免

gào miǎn cáo miễn

Hán Việt: cáo miễn · Pinyin: gào miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (miễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求免罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请求免罪。