告兒

gào r cáo nhi

Hán Việt: cáo nhi · Pinyin: gào r

Tổng quan

(khẩu ngữ) nói cho biết

Cấu tạo: (cáo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) nói cho biết

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to tell
  • Cihui (coll.) to tell