告兒

gào rcáo nhi

Hán Việt: cáo nhi · Pinyin: gào r

Tổng quan

(khẩu ngữ) nói cho biết

Cấu tạo: 告 (cáo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói

Eng

  • Cihui (coll.) to tell

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌