告劾 gào hé · cáo hặc Hán Việt: cáo hặc · Pinyin: gào hé Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 劾 (hặc)Pinyingào héHán Việtcáo hặcCấu tạo告 + 劾 · cáo + hặc nghĩa thành phần: cáo + hặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭发罪状;弹劾过失; 指被人告发弹劾。Tân Hoa Tự Điển 1.揭发罪状;弹劾过失。 2.指被人告发弹劾。