告勝 gào shèng · cáo thắng Hán Việt: cáo thắng · Pinyin: gào shèng Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 勝 (thắng)Pinyingào shèngHán Việtcáo thắngCấu tạo告 + 勝 · cáo + thắng nghĩa thành phần: cáo + thắng