告匱

gào kuì cáo quỹ

Hán Việt: cáo quỹ · Pinyin: gào kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cáo) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宣告匮乏; 诉说用度缺乏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宣告匮乏。 2.诉说用度缺乏。