告匱 gào kuì · cáo quỹ Hán Việt: cáo quỹ · Pinyin: gào kuì Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 匱 (quỹ)Pinyingào kuìHán Việtcáo quỹCấu tạo告 + 匱 · cáo + quỹ nghĩa thành phần: cáo + quỹ