告匿 gào nì · cáo nặc Hán Việt: cáo nặc · Pinyin: gào nì Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 匿 (nặc)Pinyingào nìHán Việtcáo nặcCấu tạo告 + 匿 · cáo + nặc nghĩa thành phần: cáo + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦法律名。指告奸与匿奸。Tân Hoa Tự Điển 1.秦法律名。指告奸与匿奸。