告吹
cáo xuy
Hán Việt: cáo xuy · Pinyin: gào chuī
Tổng quan
thất bại | không thành công
Nghĩa
Việt
- Cihui thất bại | không thành công
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (事情、交情等)宣告失败或破裂:项目~|谈判~|婚事~。
Eng
- CC-CEDICT to fizzle out|to come to nothing
- Cihui to fizzle out; to come to nothing