告哀 cáo ai Hán Việt: cáo ai Tổng quan Cấu tạo: 告 (cáo) + 哀 (ai)Hán Việtcáo aiCấu tạo告 + 哀 · cáo + ai nghĩa thành phần: cáo + ai Nghĩa EngCihui 告哀 ào'āi v.o. <wr.> vent grievances